remove trong ngữ cảnh
remove = loại bỏ
Câu tiếng Anh
You said I remove first.
Nghĩa tiếng Việt
Anh bạn nói tôi rút quân trước.
← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove
remove = loại bỏ
You said I remove first.
Anh bạn nói tôi rút quân trước.
← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove