render trong ngữ cảnh
render = cung cấp
Câu tiếng Anh
Hear and render judgment.
Nghĩa tiếng Việt
Anh hãy nghe rồi đưa ra phán quyết.
← render: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với render
render = cung cấp
Hear and render judgment.
Anh hãy nghe rồi đưa ra phán quyết.
← render: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với render