eword.vn

repair trong ngữ cảnh

repair = sửa chữa

Câu tiếng Anh

I shall ask you to repair a mattress. So. Very sorry.

Nghĩa tiếng Việt

- Lấy cho họ những tấm phủ mùa đông.

← repair: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với repair