eword.vn

repair trong ngữ cảnh

repair = sửa chữa

Câu tiếng Anh

Look at the house. I have no means to repair it.

Nghĩa tiếng Việt

Nhìn ngôi nhà xem, cháu vẫn chưa có tiền sửa chữa.

← repair: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với repair