eword.vn

replace trong ngữ cảnh

replace = thay thế

Câu tiếng Anh

We'll replace your outfit.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi sẽ cấp hành trang lại cho anh.

← replace: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với replace