reputation trong ngữ cảnh
reputation = danh tiếng
Câu tiếng Anh
That's how I got the reputation of being the best shot in the whole battalion!
Nghĩa tiếng Việt
Đó là lý do tôi nổi tiếng là người bắn giỏi nhất trong cả tiểu đoàn!
← reputation: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với reputation