run trong ngữ cảnh
run = chạy
Câu tiếng Anh
One of these days, I'm gonna run Jett out of this country.
Nghĩa tiếng Việt
Một ngày nào đó anh sẽ tống cổ Jett ra khỏi nơi này.
run = chạy
One of these days, I'm gonna run Jett out of this country.
Một ngày nào đó anh sẽ tống cổ Jett ra khỏi nơi này.