eword.vn

sacrifice trong ngữ cảnh

sacrifice = sự hy sinh

Câu tiếng Anh

Isis,... ..Queen of the Mysteries, Mother of Egypt,... ..Protectress of Rome,... ..your servant Demetrius offers you sacrifice.

Nghĩa tiếng Việt

Thần nữ Isis... Nữ hoàng của những huyền nhiệm, mẫu mẹ của Ai Cập... đấng bảo trợ cho La Mã... bầy tôi Demetrius đây xin cung hiến dâng ngài.

← sacrifice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sacrifice