eword.vn

sacrifice trong ngữ cảnh

sacrifice = sự hy sinh

Câu tiếng Anh

- Yes, I finessed my queen of hearts... and forced Finch-Tattersall to sacrifice his ace.

Nghĩa tiếng Việt

- Phải, tôi đánh con đầm cơ... và buộc Finch -Tattersall hy sinh con Át của ông ấy.

← sacrifice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sacrifice