Trang chủ › same › Ngữ cảnh › Câu same trong ngữ cảnh same = đều đều Câu tiếng Anh He has the same craving. Nghĩa tiếng ViệtAnh ấy có cùng một khát vọng. ← same: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với same