satisfy trong ngữ cảnh
19 câu tiếng Anh thực tế chứa satisfy.
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →
- satisfy trong câu →