scenario trong ngữ cảnh
scenario = kịch bản
Câu tiếng Anh
Scenario Supervisor:
Nghĩa tiếng Việt
Giám chế kịch bản:
← scenario: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với scenario
scenario = kịch bản
Scenario Supervisor:
Giám chế kịch bản:
← scenario: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với scenario