schedule trong ngữ cảnh
schedule = lịch trình
Câu tiếng Anh
Practically on schedule.
Nghĩa tiếng Việt
Hầu như đúng giờ.
← schedule: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với schedule
schedule = lịch trình
Practically on schedule.
Hầu như đúng giờ.
← schedule: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với schedule