eword.vn

scheme trong ngữ cảnh

scheme = kế hoạch

Câu tiếng Anh

Your scheme has failed.

Nghĩa tiếng Việt

Âm mưu của anh đã thất bại rồi.

← scheme: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với scheme