secure trong ngữ cảnh
secure = an toàn
Câu tiếng Anh
Line is secure.
Nghĩa tiếng Việt
Kết nối an toàn.
← secure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với secure
secure = an toàn
Line is secure.
Kết nối an toàn.
← secure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với secure