secure trong ngữ cảnh
secure = an toàn
Câu tiếng Anh
Safe and secure
Nghĩa tiếng Việt
♪ Sẽ luôn thấy bình yên... ♪
← secure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với secure
secure = an toàn
Safe and secure
♪ Sẽ luôn thấy bình yên... ♪
← secure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với secure