secure trong ngữ cảnh
secure = an toàn
Câu tiếng Anh
Secure the mast!
Nghĩa tiếng Việt
Thu buồm !
← secure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với secure
secure = an toàn
Secure the mast!
Thu buồm !
← secure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với secure