eword.vn

secure trong ngữ cảnh

secure = an toàn

Câu tiếng Anh

Stewards, secure the blinds.

Nghĩa tiếng Việt

Quản lý, kéo rèm xuống.

← secure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với secure