seek trong ngữ cảnh
seek = tìm kiếm
Câu tiếng Anh
The American police account of your exploits was so inspiring I was compelled to seek you out.
Nghĩa tiếng Việt
Báo cáo của cảnh sát Mỹ... về những thành tích của ông rất ấn tượng. Tôi bị thôi thúc phải tìm ông.