seize trong ngữ cảnh
seize = nắm lấy
Câu tiếng Anh
Seize that man.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt hắn lại.
← seize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với seize
seize = nắm lấy
Seize that man.
Bắt hắn lại.
← seize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với seize