seize trong ngữ cảnh
seize = nắm lấy
Câu tiếng Anh
Seize the arms chest.
Nghĩa tiếng Việt
Nắm chắc vũ khí.
← seize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với seize
seize = nắm lấy
Seize the arms chest.
Nắm chắc vũ khí.
← seize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với seize