seize trong ngữ cảnh
seize = nắm lấy
Câu tiếng Anh
The robe, sire, holds the secret of eternal life. Seize this fisherman.
Nghĩa tiếng Việt
Vì cái áo choàng, thưa ngài, nó giữ bí mật của sự bất tử.
← seize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với seize