eword.vn

sell trong ngữ cảnh

sell = bán

Câu tiếng Anh

A big, tall, fat fella, tried to sell me insurance.

Nghĩa tiếng Việt

Cái cậu to béo, cao lớn đó đã cố bán bảo hiểm cho tôi.

← sell: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sell