eword.vn

sell trong ngữ cảnh

sell = bán

Câu tiếng Anh

We are planning an advertising campaign to sell more radio.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta đang dự định một chiến dịch quảng cáo để bán được nhiều radio hơn.

← sell: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sell