settle trong ngữ cảnh
settle = giải quyết
Câu tiếng Anh
I'll settle for that.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ suy nghĩ.
← settle: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với settle
settle = giải quyết
I'll settle for that.
Tôi sẽ suy nghĩ.
← settle: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với settle