eword.vn

settle trong ngữ cảnh

settle = giải quyết

Câu tiếng Anh

Is it almost settle this time?

Nghĩa tiếng Việt

Mọi chuyện cứ rối tung gần đây.

← settle: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với settle