sheet trong ngữ cảnh
sheet = khăn trải giường
Câu tiếng Anh
...not a scandal sheet.
Nghĩa tiếng Việt
Không phải tờ báo những tin giật gân.
← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet
sheet = khăn trải giường
...not a scandal sheet.
Không phải tờ báo những tin giật gân.
← sheet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sheet