shift trong ngữ cảnh
shift = thay đổi
Câu tiếng Anh
Shift I said already.
Nghĩa tiếng Việt
Ca tôi đã nói rồi.
← shift: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với shift
shift = thay đổi
Shift I said already.
Ca tôi đã nói rồi.
← shift: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với shift