shift trong ngữ cảnh
shift = thay đổi
Câu tiếng Anh
There is a night shift.
Nghĩa tiếng Việt
Có ca đêm
← shift: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với shift
shift = thay đổi
There is a night shift.
Có ca đêm
← shift: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với shift