silver trong ngữ cảnh
silver = bạc
Câu tiếng Anh
- A silver salver.
Nghĩa tiếng Việt
- Một cái khay bạc.
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver
silver = bạc
- A silver salver.
- Một cái khay bạc.
← silver: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với silver