sister trong ngữ cảnh
sister = chị gái
Câu tiếng Anh
And Mrs. Sophie Manners sister of my deceased wife.
Nghĩa tiếng Việt
Và bà Sophie Manners... - ...em gái của bà vợ quá cố của tôi.
← sister: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sister
sister = chị gái
And Mrs. Sophie Manners sister of my deceased wife.
Và bà Sophie Manners... - ...em gái của bà vợ quá cố của tôi.
← sister: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sister