snake trong ngữ cảnh
snake = con rắn
Câu tiếng Anh
Snake eyes.
Nghĩa tiếng Việt
Hai con một.
← snake: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với snake
snake = con rắn
Snake eyes.
Hai con một.
← snake: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với snake