solution trong ngữ cảnh
solution = giải pháp
Câu tiếng Anh
A typical butcher's solution.
Nghĩa tiếng Việt
Một giải pháp điển hình của một tên đồ tể.
← solution: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với solution
solution = giải pháp
A typical butcher's solution.
Một giải pháp điển hình của một tên đồ tể.
← solution: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với solution