eword.vn </> .md

Solution nghĩa là gì?

Solution nghĩa là giải pháp

UK /səˈluːʃən/ · US /səˈluːʃən/

nounSơ–trung (A2)

Solution nghĩa là giải pháp. Phát âm IPA: /səˈluːʃən/.

Collocations — cụm đi với solution

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Solution có hai ý chính:

  1. Giải pháp, cách giải quyết: Một cách thức để khắc phục một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

    • Ví dụ: a solution to climate change (giải pháp cho biến đổi khí hậu)
  2. Dung dịch (hóa học): Chất lỏng có chứa một hoặc nhiều chất tan trong đó.

    • Ví dụ: sugar solution (dung dịch đường), cleaning solution (dung dịch tẩy rửa)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Solution Giải pháp, dung dịch The solution is to communicate better
Resolution Quyết định, sự giải quyết (thường hình thức) The UN resolution condemned the action
Answer Câu trả lời Do you know the answer?
Fix Sửa chữa, biện pháp tạm thời This is just a quick fix

Cách dùng phổ biến

  • Find/discover a solution: Tìm ra giải pháp
  • Propose/suggest a solution: Đề xuất giải pháp
  • Implement a solution: Thực hiện giải pháp
  • Solution to + problem: Giải pháp cho vấn đề nào
    • We're looking for a solution to staffing shortages. (Chúng tôi đang tìm giải pháp cho tình trạng thiếu nhân sự)

Mẹo nhớ

Solution = SO + LUTION

  • SO (vì vậy) + LUTION (để giải quyết) → Giải pháp để vượt qua vấn đề
  • Từ Latin solvere = "giải thoát, tháo gỡ" → Tách rời vấn đề

FAQ

Q: Solution và problem là từ đối lập? A: Không hoàn toàn. Solution là "phương cách giải quyết problem". Antonym thực sự của solution là bỏ bê vấn đề (leave problem unsolved).

Q: Vì sao dùng "solution" cho dung dịch? A: Từ hóa học từ lâu, vì trong dung dịch chất tan được "tan rã" (dissolved) thành từng phân tử, tách rời khỏi nhau — như "giải quyết" vấn đề về cấu trúc.

Q: "A solution" hay "the solution"? A:

  • A solution (một giải pháp nào đó): There are many solutions to this problem. (Có nhiều cách giải quyết)
  • The solution (giải pháp cụ thể/duy nhất): The solution is clear: we must invest more. (Giải pháp rõ ràng)

Câu hỏi thường gặp

solution nghĩa là gì?

giải pháp

solution trong tiếng Việt là gì?

giải pháp

What does "solution" mean?

a way of solving a problem or dealing with a difficult situation; a liquid in which a substance is dissolved

Ví dụ câu với solution?

We need to find a solution to the traffic problem in the city. — Chúng ta cần tìm giải pháp cho vấn đề giao thông trong thành phố.

Ví dụ câu với solution?

The salt solution is used to preserve food. — Dung dịch muối được sử dụng để bảo quản thực phẩm.