Định nghĩa chi tiết
Solution có hai ý chính:
Giải pháp, cách giải quyết: Một cách thức để khắc phục một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
- Ví dụ: a solution to climate change (giải pháp cho biến đổi khí hậu)
Dung dịch (hóa học): Chất lỏng có chứa một hoặc nhiều chất tan trong đó.
- Ví dụ: sugar solution (dung dịch đường), cleaning solution (dung dịch tẩy rửa)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Solution | Giải pháp, dung dịch | The solution is to communicate better |
| Resolution | Quyết định, sự giải quyết (thường hình thức) | The UN resolution condemned the action |
| Answer | Câu trả lời | Do you know the answer? |
| Fix | Sửa chữa, biện pháp tạm thời | This is just a quick fix |
Cách dùng phổ biến
- Find/discover a solution: Tìm ra giải pháp
- Propose/suggest a solution: Đề xuất giải pháp
- Implement a solution: Thực hiện giải pháp
- Solution to + problem: Giải pháp cho vấn đề nào
- We're looking for a solution to staffing shortages. (Chúng tôi đang tìm giải pháp cho tình trạng thiếu nhân sự)
Mẹo nhớ
Solution = SO + LUTION
- SO (vì vậy) + LUTION (để giải quyết) → Giải pháp để vượt qua vấn đề
- Từ Latin solvere = "giải thoát, tháo gỡ" → Tách rời vấn đề
FAQ
Q: Solution và problem là từ đối lập? A: Không hoàn toàn. Solution là "phương cách giải quyết problem". Antonym thực sự của solution là bỏ bê vấn đề (leave problem unsolved).
Q: Vì sao dùng "solution" cho dung dịch? A: Từ hóa học từ lâu, vì trong dung dịch chất tan được "tan rã" (dissolved) thành từng phân tử, tách rời khỏi nhau — như "giải quyết" vấn đề về cấu trúc.
Q: "A solution" hay "the solution"? A:
- A solution (một giải pháp nào đó): There are many solutions to this problem. (Có nhiều cách giải quyết)
- The solution (giải pháp cụ thể/duy nhất): The solution is clear: we must invest more. (Giải pháp rõ ràng)