solution trong ngữ cảnh
solution = giải pháp
Câu tiếng Anh
Capsizing is the solution of our problem.
Nghĩa tiếng Việt
Chết đuối cho khoẻ cái thân!
← solution: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với solution
solution = giải pháp
Capsizing is the solution of our problem.
Chết đuối cho khoẻ cái thân!
← solution: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với solution