solution trong ngữ cảnh
solution = giải pháp
Câu tiếng Anh
Find the solution to the following equation.
Nghĩa tiếng Việt
Tìm nghiệm của phương trình sau.
← solution: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với solution
solution = giải pháp
Find the solution to the following equation.
Tìm nghiệm của phương trình sau.
← solution: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với solution