eword.vn

solution trong ngữ cảnh

solution = giải pháp

Câu tiếng Anh

He'd found the solution.

Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy đã tìm ra giải pháp.

← solution: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với solution