eword.vn

source trong ngữ cảnh

source = nguồn

Câu tiếng Anh

Myra, this is my uncle, the source of those bellows you just heard.

Nghĩa tiếng Việt

Myra, đây là chú anh, tác giả của những tiếng gầm mà em vừa nghe.

← source: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với source