eword.vn

source trong ngữ cảnh

source = nguồn

Câu tiếng Anh

One less source of disgust.

Nghĩa tiếng Việt

Bớt đi một nguồn ghê tởm.

← source: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với source