eword.vn

source trong ngữ cảnh

source = nguồn

Câu tiếng Anh

Source of signal, 198th and Figueroa.

Nghĩa tiếng Việt

Nguồn tín hiệu, 198th và Figueroa.

← source: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với source