eword.vn

source trong ngữ cảnh

source = nguồn

Câu tiếng Anh

That victory became a source of national pride.

Nghĩa tiếng Việt

Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.

← source: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với source