source trong ngữ cảnh
source = nguồn
Câu tiếng Anh
Where is the source of this river?
Nghĩa tiếng Việt
Con sông này chảy từ đâu?
← source: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với source
source = nguồn
Where is the source of this river?
Con sông này chảy từ đâu?
← source: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với source