eword.vn

sport trong ngữ cảnh

sport = thể thao

Câu tiếng Anh

And I'm getting rather bored with that sport jacket and the same baggy pants.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi chán với kiểu áo khoác thể thao và quần rộng thùng thình rồi.

← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport