sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
But I know that sport improves one's health.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng cũng nhận thức rằng thể thao cải thiện sức khỏe.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport
sport = thể thao
But I know that sport improves one's health.
Nhưng cũng nhận thức rằng thể thao cải thiện sức khỏe.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport