eword.vn

sport trong ngữ cảnh

sport = thể thao

Câu tiếng Anh

But I said to myself, "Louis is a sport and a man of the world.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi tự nhủ, " Louis là người độ lượng và có kinh nghiệm.

← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport