sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
By laws of chivalry, you've earned the right to choose who shall be queen of love and beauty at our sport.
Nghĩa tiếng Việt
Theo luật của tinh thần hiệp sĩ, anh được quyền lựa chọn Ai sẽ là nữ hoàng của tình yêu và sắc đẹp trong trận thi đấu của chúng ta.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport