eword.vn

sport trong ngữ cảnh

sport = thể thao

Câu tiếng Anh

Fellows at the bank will think I'm quite a sport.

Nghĩa tiếng Việt

Đồng nghiệp ở ngân hàng sẽ nghĩ anh là kẻ ăn diện.

← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport