eword.vn

sport trong ngữ cảnh

sport = thể thao

Câu tiếng Anh

I'll not spoil the day's sport.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng bỏ lỡ chuyến đi săn này.

← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport