sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
I'm sorry I had to do that to you... but if you're a good sport, we'll shake and be friends.
Nghĩa tiếng Việt
Mình xin lỗi vì đã đánh bạn nhé Tommy... Nhưng nếu bạn có tinh thần thượng võ, thì sẽ bắt tay làm hòa.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport