eword.vn

sport trong ngữ cảnh

sport = thể thao

Câu tiếng Anh

- I was cut out for bigger sport. - Marshal.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã định làm chủ tiệm tạp hóa.

← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport